--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
lầm lẫn
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
lầm lẫn
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: lầm lẫn
+ verb
to mistake, to misjudge
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "lầm lẫn"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"lầm lẫn"
:
làm loạn
lầm lẫn
Lượt xem: 577
Từ vừa tra
+
lầm lẫn
:
to mistake, to misjudge
+
tàn nhang
:
(xem) tàn hương
+
tắt
:
to die out, to be out, to be extinct to extinguish, to put out to switch off, to turn off
+
lăn
:
to roll; to wallowlăn dưới đấtto roll over on the ground
+
tan hoang
:
devastated